恢譎 huī jué · khôi quyệt Hán Việt: khôi quyệt · Pinyin: huī jué Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 譎 (quyệt)Pinyinhuī juéHán Việtkhôi quyệtCấu tạo恢 + 譎 · khôi + quyệt nghĩa thành phần: khôi + quyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"恢恑憰怪"。