恢豁 huī huō · khôi khoát Hán Việt: khôi khoát · Pinyin: huī huō Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 豁 (khoát)Pinyinhuī huōHán Việtkhôi khoátCấu tạo恢 + 豁 · khôi + khoát nghĩa thành phần: khôi + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽宏豁达。Tân Hoa Tự Điển 1.宽宏豁达。