恢迂 huī yū · khôi vu Hán Việt: khôi vu · Pinyin: huī yū Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 迂 (vu)Pinyinhuī yūHán Việtkhôi vuCấu tạo恢 + 迂 · khôi + vu nghĩa thành phần: khôi + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迂阔。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迂阔。