恢遠 huī yuǎn · khôi viễn Hán Việt: khôi viễn · Pinyin: huī yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 遠 (viễn)Pinyinhuī yuǎnHán Việtkhôi viễnCấu tạo恢 + 遠 · khôi + viễn nghĩa thành phần: khôi + viễn