恢闡 huī chǎn · khôi xiển Hán Việt: khôi xiển · Pinyin: huī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 恢 (khôi) + 闡 (xiển)Pinyinhuī chǎnHán Việtkhôi xiểnCấu tạo恢 + 闡 · khôi + xiển nghĩa thành phần: khôi + xiển