恢闡

huī chǎn khôi xiển

Hán Việt: khôi xiển · Pinyin: huī chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khôi) + (xiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发扬光大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发扬光大。