恣聽 zì tīng · tứ thính Hán Việt: tứ thính · Pinyin: zì tīng Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 聽 (thính)Pinyinzì tīngHán Việttứ thínhCấu tạo恣 + 聽 · tứ + thính nghĩa thành phần: tứ + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听任。Tân Hoa Tự Điển 1.听任。