恣誇 zì kuā · tứ khoa Hán Việt: tứ khoa · Pinyin: zì kuā Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 誇 (khoa)Pinyinzì kuāHán Việttứ khoaCấu tạo恣 + 誇 · tứ + khoa nghĩa thành phần: tứ + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奢侈无度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奢侈无度。