恣妄 zì wàng · tứ vọng Hán Việt: tứ vọng · Pinyin: zì wàng Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 妄 (vọng)Pinyinzì wàngHán Việttứ vọngCấu tạo恣 + 妄 · tứ + vọng nghĩa thành phần: tứ + vọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆意妄为。Tân Hoa Tự Điển 1.肆意妄为。