恣心

zì xīn tứ tâm

Hán Việt: tứ tâm · Pinyin: zì xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 随心,任情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.随心,任情。

ja

  • JMdict selfish, self-indulgent heart