恣性

zì xìng tứ tính

Hán Việt: tứ tính · Pinyin: zì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纵情;任性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纵情;任性。

Eng

  • Cihui 恣性 zìxìng n. unrestrained behavior