恣放 zì fàng · tứ phóng Hán Việt: tứ phóng · Pinyin: zì fàng Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 放 (phóng)Pinyinzì fàngHán Việttứ phóngCấu tạo恣 + 放 · tứ + phóng nghĩa thành phần: tứ + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恣肆骄纵。Tân Hoa Tự Điển 1.恣肆骄纵。