恣橫

zì héng tứ hoành

Hán Việt: tứ hoành · Pinyin: zì héng

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (hoành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放纵专横; 豪放不羁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放纵专横。 2.豪放不羁。

Eng

  • Cihui 恣橫 ìhéng adv. recklessly