恣橫 zì héng · tứ hoành Hán Việt: tứ hoành · Pinyin: zì héng Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 橫 (hoành)Pinyinzì héngHán Việttứ hoànhCấu tạo恣 + 橫 · tứ + hoành nghĩa thành phần: tứ + hoành Nghĩa EngCihui 恣橫 ìhéng adv. recklessly