恣毒 zì dú · tứ độc Hán Việt: tứ độc · Pinyin: zì dú Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 毒 (độc)Pinyinzì dúHán Việttứ độcCấu tạo恣 + 毒 · tứ + độc nghĩa thành phần: tứ + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆虐,任意残害。Tân Hoa Tự Điển 1.肆虐,任意残害。