恣行 zì xíng · tứ hành Hán Việt: tứ hành · Pinyin: zì xíng Tổng quan Cấu tạo: 恣 (tứ) + 行 (hành)Pinyinzì xíngHán Việttứ hànhCấu tạo恣 + 行 · tứ + hành nghĩa thành phần: tứ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任意而行;横行。Tân Hoa Tự Điển 1.任意而行;横行。