恤事

xù shì tuất sự

Hán Việt: tuất sự · Pinyin: xù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuất) + (sự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 料事。《三國志.卷三五.諸葛亮傳》:「臣明不知人,恤事多闇,春秋責帥,臣職是當。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓考虑问题。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓考虑问题。