恤功

xù gōng tuất công

Hán Việt: tuất công · Pinyin: xù gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuất) + (công)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂勞民事。《書經.呂刑》:「乃命三后,恤功于民。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓忧劳民事; 泛指勤劳于事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忧劳民事。 2.泛指勤劳于事。