恤勞 xù láo · tuất lao Hán Việt: tuất lao · Pinyin: xù láo Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 勞 (lao)Pinyinxù láoHán Việttuất laoCấu tạo恤 + 勞 · tuất + lao nghĩa thành phần: tuất + lao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 憂心勞苦。《晏子春秋.內篇.雜下》:「昔吾先君桓公,有管仲恤勞齊國,身老,賞之以三歸,澤及子孫。」