恤匱

xù kuì tuất quỹ

Hán Việt: tuất quỹ · Pinyin: xù kuì

Tổng quan

cứu trợ người khốn khó

Cấu tạo: (tuất) + (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứu trợ người khốn khó

Eng

  • CC-CEDICT to relieve the distressed
  • Cihui to relieve the distressed