恤吏

xù lì tuất lại

Hán Việt: tuất lại · Pinyin: xù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tuất) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皇帝赐给功臣的吏员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝赐给功臣的吏员。