恤嫠

xù lí tuất li

Hán Việt: tuất li · Pinyin: xù lí

Tổng quan

cứu trợ quả phụ

Cấu tạo: (tuất) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cứu trợ quả phụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周濟貧苦的寡婦。如:「此項專款宜用於恤嫠,含有重要意義。」

Eng

  • CC-CEDICT to give relief to widows
  • Cihui to give relief to widows