恤嫠
tuất li
Hán Việt: tuất li · Pinyin: xù lí
Tổng quan
cứu trợ quả phụ
周濟貧苦的寡婦。如:「此項專款宜用於恤嫠,含有重要意義。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giúp đỡ quả phụ
- Biên soạn relieve widows
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 周濟貧苦的寡婦。如:「此項專款宜用於恤嫠,含有重要意義。」
Eng
- Cihui to give relief to widows