恤宅 tuất trạch Hán Việt: tuất trạch Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 宅 (trạch)Hán Việttuất trạchCấu tạo恤 + 宅 · tuất + trạch nghĩa thành phần: tuất + trạch Nghĩa EngCihui 恤宅 ùzhái p.w. <trad.> the room where the emperor mourns M:¹jiān/⁴zuò