恤度 xù dù · tuất độ Hán Việt: tuất độ · Pinyin: xù dù Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 度 (độ)Pinyinxù dùHán Việttuất độCấu tạo恤 + 度 · tuất + độ nghĩa thành phần: tuất + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忧虑。Tân Hoa Tự Điển 1.忧虑。