恤政 tuất chánh Hán Việt: tuất chánh Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 政 (chánh)Hán Việttuất chánhCấu tạo恤 + 政 · tuất + chánh nghĩa thành phần: tuất + chánh Nghĩa EngCihui 恤政 ùzhèng* n. benevolent government