恤款 tuất khoản Hán Việt: tuất khoản Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 款 (khoản)Hán Việttuất khoảnCấu tạo恤 + 款 · tuất + khoản nghĩa thành phần: tuất + khoản Nghĩa EngCihui 恤款 ùkuǎn* n. disaster-relief funds