恤民

xù mín tuất dân

Hán Việt: tuất dân · Pinyin: xù mín

Tổng quan

Cấu tạo: (tuất) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓忧虑人民的疾苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓忧虑人民的疾苦。

Eng

  • Cihui 恤民 ùmín v.o. care for people; be mindful of the people's hardships