恤然
tuất nhiên
Hán Việt: tuất nhiên · Pinyin: xù rán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 驚恐的樣子。《文選.枚乘.七發》:「徒觀水力之所到,則恤然足以駭矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 惊恐貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.惊恐貌。
Eng
- Cihui 恤然 ùrán adv. startlingly; astonishingly