恤物 xù wù · tuất vật Hán Việt: tuất vật · Pinyin: xù wù Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 物 (vật)Pinyinxù wùHán Việttuất vậtCấu tạo恤 + 物 · tuất + vật nghĩa thành phần: tuất + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓怜惜百姓。Tân Hoa Tự Điển 1.谓怜惜百姓。