恤理

xù lǐ tuất lí

Hán Việt: tuất lí · Pinyin: xù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tuất) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓怜悯而治理之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓怜悯而治理之。