恤矜 xù jīn · tuất căng Hán Việt: tuất căng · Pinyin: xù jīn Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 矜 (căng)Pinyinxù jīnHán Việttuất căngCấu tạo恤 + 矜 · tuất + căng nghĩa thành phần: tuất + căng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜悯。Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯。