恤緯 xù wěi · tuất vĩ Hán Việt: tuất vĩ · Pinyin: xù wěi Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 緯 (vĩ)Pinyinxù wěiHán Việttuất vĩCấu tạo恤 + 緯 · tuất + vĩ nghĩa thành phần: tuất + vĩ