恤老

tuất lão

Hán Việt: tuất lão

Tổng quan

chăm sóc, cứu giúp người nghèo già cả

Cấu tạo: 恤 (tuất) + 老 (lão)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn relieve the aged

Eng

  • Cihui 恤老 ùlǎo* v.o. relieve the aged

other

  • Nguồn khác Cứu giúp người già cả

Từ liên quan

Gần nghĩa

恤匮 · 恤嫠 · 恤孤 · 恤衫 · 恤貧 · 恤贫 · 恤金 · 恤養