卹荒

xù huāng tuất hoang

Hán Việt: tuất hoang · Pinyin: xù huāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tuất) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 救灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.救灾。