恤蔭 xù yīn · tuất ấm Hán Việt: tuất ấm · Pinyin: xù yīn Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 蔭 (ấm)Pinyinxù yīnHán Việttuất ấmCấu tạo恤 + 蔭 · tuất + ấm nghĩa thành phần: tuất + ấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因祖先有功德,受到皇帝的抚恤和封赏。Tân Hoa Tự Điển 1.因祖先有功德,受到皇帝的抚恤和封赏。