恤衫

xù shāntuất sam

Hán Việt: tuất sam · Pinyin: xù shān

Tổng quan

áo sơ mi (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

衬衫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

香港地區指襯衫,後也通行各地。「恤」是英語shirt的音譯。

Cấu tạo: 恤 (tuất) + 衫 (sam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo sơ mi
  • Tần suất từ áo sơ mi (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 香港地區指襯衫,後也通行各地。「恤」是英語shirt的音譯。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衬衫。

Eng

  • Cihui shirt (loanword)
  • Tần suất từ shirt (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

恤匮 · 恤嫠 · 恤孤 · 恤老 · 恤貧 · 恤贫 · 恤金 · 恤養