恤賚 xù lài · tuất lãi Hán Việt: tuất lãi · Pinyin: xù lài Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 賚 (lãi)Pinyinxù làiHán Việttuất lãiCấu tạo恤 + 賚 · tuất + lãi nghĩa thành phần: tuất + lãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 安抚赐予;抚恤赏赐。Tân Hoa Tự Điển 1.安抚赐予;抚恤赏赐。