恤遠 xù yuǎn · tuất viễn Hán Việt: tuất viễn · Pinyin: xù yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 遠 (viễn)Pinyinxù yuǎnHán Việttuất viễnCấu tạo恤 + 遠 · tuất + viễn nghĩa thành phần: tuất + viễn