恤金

xù jīntuất kim

Hán Việt: tuất kim · Pinyin: xù jīn

Tổng quan

tiền trợ cấp; tiền tuất

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即抚恤金。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

政府對為國捐軀,或因公傷亡者的家屬所發給的慰問金。金額多少,依其階級、傷亡事蹟而定。也作「恤金」。

Cấu tạo: 卹 (tuất) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiền trợ cấp
  • VietPhrases tiền tuất
  • Tần suất từ tiền trợ cấp; tiền tuất; tiền tuất
  • Biên soạn pension; relief payment

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即抚恤金。

Eng

  • Cihui 恤金 ùjīn n. pension; relief payment
  • Tần suất từ n. pension; relief payment

Từ liên quan

Gần nghĩa

恤匮 · 恤嫠 · 恤孤 · 恤老 · 恤衫 · 恤貧 · 恤贫 · 恤養