卹金

xù jīn tuất kim

Hán Việt: tuất kim · Pinyin: xù jīn

Tổng quan

tiền trợ cấp; tiền tuất。撫恤金。

Cấu tạo: (tuất) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền trợ cấp; tiền tuất。撫恤金。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即抚恤金。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即抚恤金。

Eng

  • Cihui 恤金 ùjīn n. pension; relief payment