恤录 xù lù · tuất lục Hán Việt: tuất lục · Pinyin: xù lù Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 录 (lục)Pinyinxù lùHán Việttuất lụcCấu tạo恤 + 录 · tuất + lục nghĩa thành phần: tuất + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓予以抚恤,并记其功。Tân Hoa Tự Điển 1.谓予以抚恤,并记其功。