恤問 xù wèn · tuất vấn Hán Việt: tuất vấn · Pinyin: xù wèn Tổng quan Cấu tạo: 恤 (tuất) + 問 (vấn)Pinyinxù wènHán Việttuất vấnCấu tạo恤 + 問 · tuất + vấn nghĩa thành phần: tuất + vấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚恤慰问。Tân Hoa Tự Điển 1.抚恤慰问。