恤養
tuất dưỡng
Hán Việt: tuất dưỡng · Pinyin: xù yǎng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui ứu giúp nuôi nấng. tuất dưỡng tuất dưỡng ☆Cứu giúp nuôi nấng.
Eng
- Cihui 恤養 xùyǎng v. raise (orphans/etc.); aid in the sustenance (of the sick, etc.)