恤養

xù yǎngtuất dưỡng

Hán Việt: tuất dưỡng · Pinyin: xù yǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹抚养。

Cấu tạo: 恤 (tuất) + 養 (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cứu giúp nuôi nấng
  • Biên soạn 恤養 xùyǎng v. raise (orphans/etc.); aid in the sustenance (of the sick, etc.)

Eng

  • Cihui 恤養 xùyǎng v. raise (orphans/etc.); aid in the sustenance (of the sick, etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

養傷 · 養兵 · 養分 · 養地 · 養大 · 養女 · 養子 · 養家