恥言人過 chǐ yán rén guò · sỉ ngôn nhân quá Hán Việt: sỉ ngôn nhân quá · Pinyin: chǐ yán rén guò Tổng quan Cấu tạo: 恥 (sỉ) + 言 (ngôn) + 人 (nhân) + 過 (quá)Pinyinchǐ yán rén guòHán Việtsỉ ngôn nhân quáCấu tạo恥 + 言 + 人 + 過 · sỉ + ngôn + nhân + quá nghĩa thành phần: sỉ + ngôn + nhân + quá