恥辱柱 chǐ rù zhù · sỉ nhục trụ Hán Việt: sỉ nhục trụ · Pinyin: chǐ rù zhù Tổng quan Cấu tạo: 恥 (sỉ) + 辱 (nhục) + 柱 (trụ)Pinyinchǐ rù zhùHán Việtsỉ nhục trụCấu tạo恥 + 辱 + 柱 · sỉ + nhục + trụ nghĩa thành phần: sỉ + nhục + trụ