恥骨區

chǐ gǔ qū sỉ cốt khu

Hán Việt: sỉ cốt khu · Pinyin: chǐ gǔ qū

Tổng quan

chỗ thắt lưng, miếng thịt lưng (của bò, bê), con cái, (xem) gird

Cấu tạo: (sỉ) + (cốt) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ thắt lưng, miếng thịt lưng (của bò, bê), con cái, (xem) gird