恧步 nǜ bù·nục bộ Hán Việt: nục bộ · Pinyin: nǜ bù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.惶愧却步。 Cấu tạo: 恧 (nục) + 步 (bộ)Pinyinnǜ bùHán Việtnục bộCấu tạo恧 + 步 · nục + bộ nghĩa thành phần: nục + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.惶愧却步。 Từ liên quan Gần nghĩa恧然 · 步他 · 步伐 · 步入 · 步兵 · 步出 · 步卒 · 步哨