恧步 nǜ bù · nục bộ Hán Việt: nục bộ · Pinyin: nǜ bù Tổng quan Cấu tạo: 恧 (nục) + 步 (bộ)Pinyinnǜ bùHán Việtnục bộCấu tạo恧 + 步 · nục + bộ nghĩa thành phần: nục + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 惶愧却步。Tân Hoa Tự Điển 1.惶愧却步。