恧然

nǜ rán nục nhiên

Hán Việt: nục nhiên · Pinyin: nǜ rán

Tổng quan

nục nhiên: bẽn lẽn

Cấu tạo: (nục) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nục nhiên: bẽn lẽn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慚愧的樣子。唐.白居易〈與元九書〉:「僕恧然自媿,不之信也。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一二.槐西雜志二》:「其人恧然曰:『君既不畏,我不欺君,身即是鬼,以曾為士族,不能逐焰口爭錢米,叨為氣類,求君一飯可乎?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 惭愧貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.惭愧貌。