恧縮

nǜ suō nục súc

Hán Việt: nục súc · Pinyin: nǜ suō

Tổng quan

Cấu tạo: (nục) + (súc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慚愧而畏縮。《新唐書.卷一三一.宋室宰相傳.李石傳》:「士良等恧縮不得對,氣益奪。」

Eng

  • Cihui 恧縮 ǜsuō v.p. recoil from shame