恧缩

nǜ suōnục súc

Hán Việt: nục súc · Pinyin: nǜ suō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.惭愧而畏缩。 2.犹忸怩。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

慚愧而畏縮。《新唐書.卷一三一.宋室宰相傳.李石傳》:「士良等恧縮不得對,氣益奪。」

Cấu tạo: 恧 (nục) + 縮 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rụt rè vì xấu hổ
  • Biên soạn v.p. recoil from shame

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.惭愧而畏缩。 2.犹忸怩。

Eng

  • Cihui 恧縮 ǜsuō v.p. recoil from shame

Từ liên quan

Gần nghĩa

恧然 · 縮合 · 縮囊 · 縮回 · 縮圖 · 縮地 · 縮尺 · 縮手