恨國

hèn guóhận quốc

Hán Việt: hận quốc · Pinyin: hèn guó

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【恨國・恨国】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to hate one's country"]]]}]

Cấu tạo: 恨 (hận) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghét nước

Eng

  • Cihui to hate one's country

Từ liên quan

Gần nghĩa

国丧 · 國中 · 國樂 · 國書 · 國事 · 国交 · 國產 · 國人